Kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam hiện đạt khoảng 17 tỷ USD mỗi năm, nhưng ngành đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải nâng cao giá trị gia tăng và hướng tới phát triển bền vững, thay vì chỉ chạy theo mở rộng quy mô xuất khẩu.
Theo ông Phùng Quốc Mẫn, Chủ tịch Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TP Hồ Chí Minh (HAWA), thành công về kim ngạch xuất khẩu chưa đồng nghĩa với phát triển bền vững, khi khoảng cách giữa phát triển vùng nguyên liệu, chế biến và sinh kế của người trồng rừng vẫn còn khá lớn. Vấn đề then chốt không chỉ nằm ở việc mở rộng diện tích rừng trồng, mà cần xây dựng được mô hình liên kết hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp, người dân và chính quyền địa phương. Nếu quản lý tốt, vùng nguyên liệu không chỉ bảo đảm nguồn cung chế biến mà còn giúp hấp thụ carbon, mở ra cơ hội tham gia thị trường tín chỉ carbon.
Chuyên gia Tô Xuân Phúc (Forest Trends) cho biết cả nước hiện có khoảng 4,9 triệu ha rừng trồng, trong đó khoảng 4,1 triệu ha là rừng sản xuất; tính đến tháng 5/2026 đã có khoảng 880.000 ha được cấp chứng chỉ rừng bền vững FSC hoặc PEFC. Dù vậy, nguồn nguyên liệu vẫn còn nhiều bất cập: diện tích rừng gỗ lớn còn hạn chế, liên kết giữa người trồng rừng và doanh nghiệp còn lỏng lẻo, trong khi tổng nhu cầu nguyên liệu của các ngành đồ gỗ, ván nhân tạo, viên nén và dăm gỗ lên tới khoảng 59 triệu m3 mỗi năm.
Một điểm nghẽn khác là chu kỳ trồng rừng: rừng phục vụ dăm gỗ, viên nén có thể khai thác sau khoảng 5 năm, trong khi rừng gỗ lớn cần 7-10 năm hoặc lâu hơn. Nếu kéo dài chu kỳ lên 10-12 năm, lợi nhuận của người trồng rừng có thể cao gấp khoảng 2,5 lần so với khai thác gỗ non — đây được xem là động lực kinh tế quan trọng để khuyến khích chuyển đổi sang rừng gỗ lớn, nếu có cơ chế bao tiêu phù hợp.
Bên cạnh xuất khẩu, thị trường nội địa với hơn 100 triệu dân cũng được nhiều doanh nghiệp xác định là trụ cột chiến lược thứ hai, không phải phương án dự phòng. Theo ông Vũ Hải Bằng, Tổng Giám đốc Woodsland, giá trị thị trường nội địa không chỉ nằm ở khâu sản xuất mà còn ở thiết kế, phân phối, lắp đặt và dịch vụ sau bán hàng — những khâu có giá trị gia tăng cao.
Trong bối cảnh các yêu cầu về sản xuất xanh, truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải ngày càng khắt khe, ngành gỗ Việt Nam được nhận định cần một chiến lược tổng thể: vùng nguyên liệu làm nền tảng, chế biến sâu là động lực, xuất khẩu và thị trường nội địa là hai trụ cột, còn tín chỉ carbon mở ra nguồn giá trị mới.
Nguồn tham khảo: Báo Tin Tức (TTXVN).
Xem thêm tại www.phuquyviet.com
Nhận xét
Đăng nhận xét