Bảo tồn một loài cây quý hiếm không chỉ dừng ở việc giữ lại những cá thể còn sót lại ngoài tự nhiên, mà quan trọng hơn là phải bảo tồn được "vốn gen" của cả loài. Hiểu được mức độ đa dạng di truyền, sự kết nối giữa các quần thể và khả năng thích nghi trước biến đổi môi trường chính là cơ sở để các nhà khoa học xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả.
Đó cũng là ý nghĩa của một công trình nghiên cứu công bố trên tạp chí quốc tế Tree Genetics & Genomes năm 2024, do nhóm nhà khoa học Việt Nam thực hiện. Lần đầu tiên, nguồn gen của cây gõ mật (còn gọi là Săng đá, tên khoa học Hopea ferrea) trên phạm vi phân bố tự nhiên ở Việt Nam được phân tích một cách hệ thống bằng công nghệ di truyền phân tử hiện đại, thông qua phân tích microsatellite ADN.
Để có được kết quả này, mỗi mẫu thực vật thu thập phải trải qua quy trình tách chiết ADN, khuếch đại bằng PCR, xác định kiểu gen, sau đó tiếp tục xử lý bằng các mô hình thống kê và phần mềm chuyên dụng để đánh giá đa dạng di truyền, hệ số cận huyết, dòng gen và lịch sử tiến hóa của từng quần thể. Kết quả cho thấy cây gõ mật hiện có mức đa dạng di truyền thấp hơn nhiều loài khác trong họ Dầu (Dipterocarpaceae) - dấu hiệu cho thấy nguồn gen của loài đã suy giảm đáng kể sau nhiều thập kỷ khai thác gỗ, mất rừng và phân mảnh sinh cảnh. Các phân tích cũng phát hiện tình trạng thiếu hụt cá thể dị hợp tử ở phần lớn quần thể - dấu hiệu của hiện tượng giao phối cận huyết đang diễn ra, khi số lượng cây giảm mạnh và các quần thể bị chia cắt khiến khả năng trao đổi phấn hoa bị hạn chế.
Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt di truyền đáng kể giữa các quần thể ở những vùng địa lý khác nhau, cho thấy sự phân mảnh sinh cảnh và khoảng cách địa lý đã hạn chế quá trình trao đổi nguồn gen trong thời gian dài. Đáng chú ý, hai quần thể tại Tà Cú (Bình Thuận) và Núi Chúa (Ninh Thuận) được ghi nhận có mức đa dạng di truyền cao nhất, trong khi quần thể ở Yok Đôn và Mã Đà lại lưu giữ những alen đặc hữu - các biến thể di truyền không xuất hiện ở bất kỳ quần thể nào khác. Đây được xem là những "ngân hàng gen tự nhiên" có giá trị đặc biệt cho công tác bảo tồn lâu dài.
TS Nguyễn Thị Thúy Hường, Phó Trưởng phòng Công nghệ Tế bào thực vật (Viện Sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), chia sẻ đây là lần đầu tiên nhóm nghiên cứu xây dựng được bức tranh tương đối toàn diện về đa dạng di truyền và cấu trúc nguồn gen của loài trên phạm vi phân bố tự nhiên tại Việt Nam, từ đó cung cấp bằng chứng khoa học để định hướng công tác bảo tồn và phục hồi quần thể. Bà cho biết điều nhóm nghiên cứu kỳ vọng nhất là các kết quả di truyền sẽ được sử dụng trực tiếp trong quản lý và bảo tồn loài gõ mật, thay vì chỉ dừng lại ở giá trị học thuật - cụ thể là giúp xác định các quần thể cần ưu tiên bảo tồn tại chỗ và bảo vệ những quần thể đang lưu giữ nguồn gen quý, độc nhất.
Nguồn tham khảo: Phụ nữ Mới.
Xem thêm tại www.phuquyviet.com
Nhận xét
Đăng nhận xét